Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espaldera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/espalˈdeɾa/
Nghĩa chính
1
Lưới mắt cáo
danh từ
trellis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espaldera
Dạng gốc
(base form)
espaldera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trellis
Khung vườn, giàn ngoài trời
AI
1
Lưới mắt cáo
1
Lưới mắt cáo
1
Lưới mắt cáo