espárrago
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈparaɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Măng tâydanh từasparagus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espárragoDạng gốc (base form)
- espárragosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espárrago de lobo | Cây chổi | |
| espárrago de los pobres | Vua Henry tốt bụng | |
| a freír espárragos | Chưa có nghĩa | |
| irse a freír espárragos | Chưa có nghĩa | |
| mandar a freír espárragos | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh