Dịch

eslora

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈloɾa/

Nghĩa chính

  1. Chiều dài; chiều dài tổng thể; chiều dài tàu từ mũi tới đuôi tàudanh từlength; length overall; length of a ship from bow to stern

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esloraDạng gốc (base form)
  2. eslorasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI