eslora
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈloɾa/
Nghĩa chính
- Chiều dài; chiều dài tổng thể; chiều dài tàu từ mũi tới đuôi tàudanh từlength; length overall; length of a ship from bow to stern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esloraDạng gốc (base form)
- eslorasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh