Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esguince
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈɡinθe/
Nghĩa chính
1
Bong gân
danh từ
sprain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esguince
Dạng gốc
(base form)
esguince
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sprain
Làm bong gân
AI
1
Bong gân
1
Bong gân
1
Bong gân