Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esferulita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esfeɾuˈlita/
Nghĩa chính
1
Đá cầu
danh từ
spherulite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esferulita
Dạng gốc
(base form)
esferulita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spherulite
Tinh thể hình cầu
AI
1
Đá cầu
1
Đá cầu
1
Đá cầu