Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esequibo
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sông Essequibo
tính từ
Essequibo River
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esequibo
Dạng gốc
(base form)
esequib
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
esequibo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
esequib
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Sông Essequibo
1
Sông Essequibo
1
Sông Essequibo