Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esdrújula
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈdɾuxula/
Nghĩa chính
1
Một từ có trọng âm proparoxytone
danh từ
a word with proparoxytone stress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esdrújula
Dạng gốc
(base form)
esdrújula
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một từ có trọng âm proparoxytone
1
Một từ có trọng âm proparoxytone
1
Một từ có trọng âm proparoxytone