Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escupidera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskupiˈdeɾa/
Nghĩa chính
1
Ống nhổ
danh từ
spittoon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escupidera
Dạng gốc
(base form)
escupidera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spittoon
Cái ống nhỏ, cái ống phóng
AI
1
Ống nhổ
1
Ống nhổ
1
Ống nhổ