Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escuderil
tính từ
(adjective)
/eskudeˈɾil/
Nghĩa chính
1
Cận vệ
tính từ
squirely
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escuderil
Dạng gốc
(base form)
escuderil
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squirely
Địa chủ
AI
1
Cận vệ
1
Cận vệ
1
Cận vệ