Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escuamaria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskwaˈmaɾja/
Nghĩa chính
1
Sâu răng
danh từ
toothwort
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escuamaria
Dạng gốc
(base form)
escuamaria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
龋齿
qǔ chǐ
Sâu răng
Tiếng Anh
toothwort
Các loài thực vật có hoa thuộc chi Lathraea
AI
1
Sâu răng
1
Sâu răng
1
Sâu răng