escuadrón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskwaˈdɾon/
Nghĩa chính
- Phi đội, phi đoàn, phân độidanh từsquadron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escuadrónDạng gốc (base form)
- escuadronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escuadrón aéreo | Chưa có nghĩa | |
| escuadrón de combate | Chưa có nghĩa | |
| escuadrón de helicópteros | Chưa có nghĩa | |
| escuadrón de rescate | Chưa có nghĩa | |
| escuadrón de torpedos | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc escuadrónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đội bay gặp một cuộc phục kích và nhanh chóng tìm nơi ẩn náu.
- .Tất cả binh sĩ sống sót trong đội bay được trao tặng danh dự.
- , .Toàn bộ quân đội đã hành quân trên đồng bằng, với các tiểu đội dày đặc và mặc đồng phục rực rỡ đa màu.