Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escribano montesino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cờ đuôi nheo bằng đá
danh từ
rock bunting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escribano montesino
Dạng gốc
(base form)
escribano
s montesinos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rock bunting
Emberiza cia là một loài chim sẻ trong họ Emberizidae
AI
1
Cờ đuôi nheo bằng đá
1
Cờ đuôi nheo bằng đá
1
Cờ đuôi nheo bằng đá