escribano cabecinegro
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sẻ đồng đầu đendanh từThe black-headed bunting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escribano cabecinegroDạng gốc (base form)
- escribanos cabecinegrosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh