Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escoto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkoto/
Nghĩa chính
1
Thành viên của bộ tộc Scoti
danh từ
member of the Scoti tribe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escoto
Dạng gốc
(base form)
escoto
s
Số nhiều
(plural)
escot
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
escot
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escoto
escoto
ma
Chứng ám điểm
danh từ
AI
1
Thành viên của bộ tộc Scoti
1
Thành viên của bộ tộc Scoti
1
Thành viên của bộ tộc Scoti