Dịch

escorrentía

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước chảy tràn, dòng chảy bề mặtdanh từrunoff (portion of precipitation or irrigation which does not infiltrate)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escorrentíaDạng gốc (base form)
  2. escorrentíasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coeficiente de escorrentíaSố đường cong; số đường cong dòng chảy

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Dòng chảy bề mặt cuối cùng ngấm dần qua lớp đất thấm nước.
  • .Dòng chảy tràn cuốn trôi ô tô và thùng rác như thể đồ chơi.
  • .Dòng nước tràn đổ ra bãi đất trống, phủ đầy bùn đất và đủ loại rác rưởi.

AI