escorrentía
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nước chảy tràn, dòng chảy bề mặtdanh từrunoff (portion of precipitation or irrigation which does not infiltrate)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escorrentíaDạng gốc (base form)
- escorrentíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coeficiente de escorrentía | Số đường cong; số đường cong dòng chảy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Dòng chảy bề mặt cuối cùng ngấm dần qua lớp đất thấm nước.
- .Dòng chảy tràn cuốn trôi ô tô và thùng rác như thể đồ chơi.
- .Dòng nước tràn đổ ra bãi đất trống, phủ đầy bùn đất và đủ loại rác rưởi.