Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escollera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đê chắn sóng
danh từ
breakwater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escollera
Dạng gốc
(base form)
escollera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
breakwater
Đê chắn sóng, kè chắn sóng
AI
1
Đê chắn sóng
1
Đê chắn sóng
1
Đê chắn sóng