Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escobilla morisca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ghẻ ngọt ngào
danh từ
sweet scabious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escobilla morisca
Dạng gốc
(base form)
escobilla
s moriscas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sweet scabious
Bất kỳ loài Sixalix atropurpurea (syn. Scabiosa atropurpurea) của cây thân thảo
AI
1
Ghẻ ngọt ngào
1
Ghẻ ngọt ngào
1
Ghẻ ngọt ngào