Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escobazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eskoˈbaθo/
Nghĩa chính
1
Một cú đánh bằng chổi
danh từ
a blow dealt with a broom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escobazo
Dạng gốc
(base form)
escobazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cú đánh bằng chổi
1
Một cú đánh bằng chổi
1
Một cú đánh bằng chổi