Dịch

escobazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskoˈbaθo/

Nghĩa chính

  1. Một cú đánh bằng chổidanh từa blow dealt with a broom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escobazoDạng gốc (base form)
  2. escobazosSố nhiều (plural)

AI