Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esclerosis múltiple
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa xơ cứng, xơ cứng rải rác
danh từ
multiple sclerosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multiple sclerosis
Đa xơ cứng, xơ cứng rải rác
AI
1
Đa xơ cứng
1
Đa xơ cứng
1
Đa xơ cứng