Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esclerodermiforme
tính từ
(adjective)
/eskleɾodeɾmiˈfoɾme/
Nghĩa chính
1
Dạng xơ cứng bì
tính từ
sclerodermiform
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esclerodermiforme
Dạng gốc
(base form)
esclerodermiforme
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sclerodermiform
Giống như bệnh xơ cứng bì
AI
1
Dạng xơ cứng bì
1
Dạng xơ cứng bì
1
Dạng xơ cứng bì