Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escleritis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskleˈɾitis/
Nghĩa chính
1
Viêm củng mạc
danh từ
scleritis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scleritis
Viêm màng cứng (mắt)
AI
1
Viêm củng mạc
1
Viêm củng mạc
1
Viêm củng mạc