escila
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈθila/
Nghĩa chính
- Mực; hành biểndanh từsquill; sea onion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escilaDạng gốc (base form)
- escilasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escila española | Chuông xanh Tây Ban Nha (Hyacinthoides hispanica) | |
| escila de otoño | Mực mùa thu (Prospero Autumnale) | |
| entre Escila y Caribdistrạng từ | trạng từ | Giữa Scylla và Charybdis; giữa một tảng đá và một nơi khó khăn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa