Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escasamente
C1
trạng từ
(adverb)
/esˌkasaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thưa thớt
trạng từ
sparsely, scantily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sparsely
Thưa thớt, rải rác, lơ thơ; rải mỏng ra
AI
1
Thưa thớt
1
Thưa thớt
1
Thưa thớt