escarceo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskaɾˈseo/
Nghĩa chính
- Hẹn hò, lan man, chuyện tìnhdanh từhook up, rambling, love affair
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escarceoDạng gốc (base form)
- escarceosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- the Love Gone, , .