Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escandalosa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskandaˈlosa/
Nghĩa chính
1
Buồm xuôi
danh từ
topsail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escandalosa
Dạng gốc
(base form)
escandalosa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escandalosa
escandalosa
mente
Tai tiếng
trạng từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
topsail
Cánh buồm hoặc một trong hai cánh buồm được lắp ngay phía trên cánh buồm và được đỡ bởi cột buồm trên tàu buồm có giàn hình vuông
AI
1
Buồm xuôi
1
Buồm xuôi
1
Buồm xuôi