escaldado
C2tính từ (adjective)
/eskalˈdado/
Nghĩa chính
- Bị bỏngtính từscalded
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escaldadoDạng gốc (base form)
- escaldadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- escaldadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- escaldadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gato escaldado del agua fría huye | Một lần bị cắn, hai lần nhút nhát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh