Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escalabilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskalabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng mở rộng
danh từ
scalability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escalabilidad
Dạng gốc
(base form)
escalabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scalability
Khả năng mở rộng
AI
1
Khả năng mở rộng
1
Khả năng mở rộng
1
Khả năng mở rộng