Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escala de Beaufort
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thang sức gió Beaufort
danh từ riêng
Beaufort scale
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Beaufort scale
Thang sức gió Beaufort
AI
1
Thang sức gió Beaufort
1
Thang sức gió Beaufort
1
Thang sức gió Beaufort