Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escafoides
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eskaˈfoides/
Nghĩa chính
1
Xương thuyền
danh từ
scaphoid bone
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scaphoid bone
Xương thuyền
AI
1
Xương thuyền
1
Xương thuyền
1
Xương thuyền