Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escafandra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskaˈfandɾa/
Nghĩa chính
1
Bộ đồ lặn
danh từ
diving suit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escafandra
Dạng gốc
(base form)
escafandra
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escafandra
escafandr
ista
Thợ lặn
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diving suit
Quần áo hoặc thiết bị được thợ lặn mặc để bảo vệ khỏi môi trường dưới nước
AI
1
Bộ đồ lặn
1
Bộ đồ lặn
1
Bộ đồ lặn