Dịch

esbirro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈbiro/

Nghĩa chính

  1. Tay sai, tên côn đồ được thuêdanh từhenchman, hired thug

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esbirroDạng gốc (base form)
  2. esbirrosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI