Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esbirro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈbiro/
Nghĩa chính
1
Tay sai, tên côn đồ được thuê
danh từ
henchman, hired thug
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esbirro
Dạng gốc
(base form)
esbirro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
henchman
Kẻ tay sai, người theo đuôi
AI
1
Tay sai
1
Tay sai
1
Tay sai