es verdad
Nghĩa chính
- Đúng vậy, là thật
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bien es verdadcụm từ | cụm từ | Dù sự thật là |
| es verdadero que | Sự thật là |
Xuất hiện ở từ khác
- eskết hợpđúng vậy, sự thật là
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bien es verdadcụm từ | cụm từ | Dù sự thật là |
| es verdadero que | Sự thật là |