Dịch

es que

Nghĩa chính

  1. Vấn đề là, là vì

Cụm từ (phrase)

verdad es quecụm từĐúng là, có thể thật là
lo malo es quecụm từKhổ nỗi là, điều tệ là
lo bueno es quecụm từĐiểm thú vị là, điều đáng nói là
la cosa es queVấn đề là
lo normal es queĐiều bình thường là
lo que pasa es queVấn đề là

AI