Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
eruptivo
C2
tính từ
(adjective)
/eɾubˈtibo/
Nghĩa chính
1
Phun trào
tính từ
eruptive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eruptivo
Dạng gốc
(base form)
eruptiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
eruptivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
eruptiv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eruptive
Phun trào hoặc bùng nổ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
erupción
Ví dụ
El
volcán
de
Fuego
de
Guatemala
,
ubicado
a
50
kilómetros
al
suroeste
de
la
capital
,
inició
ayer
una
nueva
fase
eruptiva
,
la
décimo
tercera
en
lo
que
va
de
año
.
AI
1
Phun trào
1
Phun trào
1
Phun trào