Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eruptivamente
trạng từ
(adverb)
/eɾubˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bùng nổ
trạng từ
eruptively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
爆发
bào fā
Bùng nổ, bùng phát, nổ ra
爆炸
bào zhà
Vụ nổ, sự bùng nổ
Tiếng Anh
eruptively
Xem erupt
AI
1
Bùng nổ
1
Bùng nổ
1
Bùng nổ