Dịch

erizo común

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhím gai châu Âudanh từEuropean hedgehog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. erizo comúnDạng gốc (base form)
  2. erizos comunesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI