Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erizo común
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhím gai châu Âu
danh từ
European hedgehog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erizo común
Dạng gốc
(base form)
erizo
s comunes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
European hedgehog
Nhím gai châu Âu
AI
1
Nhím gai châu Âu
1
Nhím gai châu Âu
1
Nhím gai châu Âu