Dịch

ergio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Erg (đơn vị)danh từerg (unit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ergioDạng gốc (base form)
  2. ergiosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI