Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Erg (đơn vị)
danh từ
erg (unit)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ergio
Dạng gốc
(base form)
ergio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
erg
Đơn vị công, năng lượng
AI
1
Erg (đơn vị)
1
Erg (đơn vị)
1
Erg (đơn vị)