Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erg
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈeɾɡ/
Nghĩa chính
1
Ờ
danh từ
erg
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erg
Dạng gốc
(base form)
erg
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
嗯
ēn
Ừ, ờ, vâng
Tiếng Anh
erg
Đơn vị công, năng lượng
AI
1
Ờ
1
Ờ
1
Ờ