Dịch

erg

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeɾɡ/

Nghĩa chính

  1. Ờdanh từerg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ergDạng gốc (base form)
  2. ergsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI