Dịch

ere

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈeɾe/

Nghĩa chính

  1. Tên của chữ viết Latinh R/rdanh từThe name of the Latin script letter R/r.
  2. Dạng lược âm cuối của eres; bạn làđộng từapocopic form of eres; you are

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ereDạng gốc (base form)
  2. eresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ere eréaVân vân và vân vân

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • / , , , ,

AI