ere
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈeɾe/
Nghĩa chính
- Tên của chữ viết Latinh R/rdanh từThe name of the Latin script letter R/r.
- Dạng lược âm cuối của eres; bạn làđộng từapocopic form of eres; you are
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ereDạng gốc (base form)
- eresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ere eréa | Vân vân và vân vân |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- / , , , ,