Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erasmus
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một sinh viên Erasmus
danh từ
an Erasmus student
2
Một thời gian nghiên cứu về chương trình Erasmus
danh từ
a period of study on the Erasmus programme
AI
1
Một sinh viên Erasmus
2
Một thời gian nghiên cứu về chương trình Erasmus
1
Một sinh viên Erasmus
2
Một thời gian nghiên cứu về chương trình Erasmus
1
Một sinh viên Erasmus
2
Một thời gian nghiên cứu về chương trình Erasmus