Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equitativamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ekitaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách công bằng
trạng từ
equitably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
equitably
Công bằng, không thiên vị
Xuất hiện ở từ khác
平均
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Một cách công bằng
1
Một cách công bằng
1
Một cách công bằng