Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equilibre
C2
tính từ
(adjective)
/ekiˈlibɾe/
Nghĩa chính
1
Cân bằng
tính từ
balanced
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equilibre
Dạng gốc
(base form)
equilibre
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
平衡
píng héng
Cân bằng, thăng bằng
Tiếng Anh
balanced
Cân bằng, cân đối
AI
1
Cân bằng
1
Cân bằng
1
Cân bằng