Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equidna
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˈkidna/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thú lông nhím
danh từ
echidna
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equidna
Dạng gốc
(base form)
equidna
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
echidna
Thú lông nhím
AI
1
Thú lông nhím
1
Thú lông nhím
1
Thú lông nhím