Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epistaxis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/episˈtaɡsis/
Nghĩa chính
1
Chảy máu cam
danh từ
epistaxis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epistaxis
Chảy máu cam
AI
1
Chảy máu cam
1
Chảy máu cam
1
Chảy máu cam