Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epimerización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự epime hóa
danh từ
epimerization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epimerización
Dạng gốc
(base form)
epimerizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epimerization
Sự epime hóa
AI
1
Sự epime hóa
1
Sự epime hóa
1
Sự epime hóa