Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epigráficamente
trạng từ
(adverb)
/epiˌɡɾafikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo biểu tượng
trạng từ
epigraphically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epigraphically
Xem epigraph
AI
1
Theo biểu tượng
1
Theo biểu tượng
1
Theo biểu tượng