Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epidemiológicamente
trạng từ
(adverb)
/epidemjoˌloxikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt dịch tễ học
trạng từ
epidemiologically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
epidemiología
epidemiológico
epidemiólogo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epidemiologically
Xem epidemiology
AI
1
Về mặt dịch tễ học
1
Về mặt dịch tễ học
1
Về mặt dịch tễ học