Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epicraneal
tính từ
(adjective)
/epikɾaneˈal/
Nghĩa chính
1
Ngoại sọ
tính từ
epicranial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epicraneal
Dạng gốc
(base form)
epicraneal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epicranial
Nằm trên hộp sọ; đặc biệt chỉ định gân và cơ hình thành nên epicranium
AI
1
Ngoại sọ
1
Ngoại sọ
1
Ngoại sọ