Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epicontinental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoại lục địa
tính từ
epicontinental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epicontinental
Dạng gốc
(base form)
epicontinental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epicontinental
Nằm trên lục địa hay trên thềm lục địa
AI
1
Ngoại lục địa
1
Ngoại lục địa
1
Ngoại lục địa