Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epéndimo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˈpendimo/
Nghĩa chính
1
Màng não thất
danh từ
ependyma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epéndimo
Dạng gốc
(base form)
epéndimo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ependyma
Lớp lót khoang não-tủy sống
AI
1
Màng não thất
1
Màng não thất
1
Màng não thất